TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㹢

jiā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 8

㹢 nghĩa là Dùng để phiên âm "okapi" 㺢㹢狓 (huo4jia1pi2).

Nghĩa của 㹢

jiā

  1. Dùng để phiên âm "okapi" 㺢㹢狓 (huo4jia1pi2)

Câu hỏi thường gặp

㹢 nghĩa là gì?

㹢 (jiā) nghĩa là Dùng để phiên âm "okapi" 㺢㹢狓 (huo4jia1pi2).

㹢 đọc thế nào?

㹢 đọc là jiā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.