TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㺢㹢狓

huòjiāpí giọng máy của trình duyệt

㺢㹢狓 nghĩa là Biến thể của 霍加狓 (huo4jia1pi2).

Nghĩa của 㺢㹢狓

huòjiāpí

Danh từ
  1. Biến thể của 霍加狓 (huo4jia1pi2)

Câu hỏi thường gặp

㺢㹢狓 nghĩa là gì?

㺢㹢狓 (huòjiāpí) nghĩa là Biến thể của 霍加狓 (huo4jia1pi2).

㺢㹢狓 đọc thế nào?

㺢㹢狓 đọc là huòjiāpí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.