TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㽮

xīng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 田 (điền) · bộ số 102 Số nét: 20

㽮 nghĩa là Biến thể cũ của 星 (xīng).

Nghĩa của 㽮

xīng

  1. Biến thể cũ của 星 (xīng)

Câu hỏi thường gặp

㽮 nghĩa là gì?

㽮 (xīng) nghĩa là Biến thể cũ của 星 (xīng).

㽮 đọc thế nào?

㽮 đọc là xīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.