TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一一映射

yīyīyìngshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NHẤT ÁNH XẠ

一一映射 nghĩa là ánh xạ song ánh.

Nghĩa của 一一映射

yīyīyìngshè

NHẤT NHẤT ÁNH XẠ
  1. toán học Ánh xạ song ánh

Câu hỏi thường gặp

一一映射 nghĩa là gì?

一一映射 (yīyīyìngshè) nghĩa là ánh xạ song ánh.

一一映射 đọc thế nào?

一一映射 đọc là yīyīyìngshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 一一映射 là gì?

Âm Hán Việt của 一一映射 là "nhất nhất ánh xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.