TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一之谓甚

yīzhīwèishèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一之謂甚

Âm Hán Việt NHẤT CHI VỊ THẬM

一之谓甚 nghĩa là Xem 一之为甚 (yīzhīwéishèn).

Nghĩa của 一之谓甚

yīzhīwèishèn

NHẤT CHI VỊ THẬMphồn thể 一之謂甚
  1. Xem 一之为甚 (yīzhīwéishèn)

Câu hỏi thường gặp

一之谓甚 nghĩa là gì?

一之谓甚 (yīzhīwèishèn) nghĩa là Xem 一之为甚 (yīzhīwéishèn).

一之谓甚 đọc thế nào?

一之谓甚 đọc là yīzhīwèishèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 一之谓甚 là gì?

Âm Hán Việt của 一之谓甚 là "nhất chi vị thậm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.