TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一元醇

yīyuánchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NGUYÊN THUẦN

一元醇 nghĩa là Cồn metylic CH3OH.

Nghĩa của 一元醇

yīyuánchún

NHẤT NGUYÊN THUẦN
  1. Cồn metylic CH3OH

Câu hỏi thường gặp

一元醇 nghĩa là gì?

一元醇 (yīyuánchún) nghĩa là Cồn metylic CH3OH.

一元醇 đọc thế nào?

一元醇 đọc là yīyuánchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 一元醇 là gì?

Âm Hán Việt của 一元醇 là "nhất nguyên thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.