TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一团乱糟

yītuánluànzāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一團亂糟

Âm Hán Việt NHẤT ĐOÀN LOẠN TAO

一团乱糟 nghĩa là một mớ hỗn độn.

Nghĩa của 一团乱糟

yītuánluànzāo

NHẤT ĐOÀN LOẠN TAOphồn thể 一團亂糟
  1. Một mớ hỗn độn

Câu hỏi thường gặp

一团乱糟 nghĩa là gì?

一团乱糟 (yītuánluànzāo) nghĩa là một mớ hỗn độn.

一团乱糟 đọc thế nào?

一团乱糟 đọc là yītuánluànzāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 一团乱糟 là gì?

Âm Hán Việt của 一团乱糟 là "nhất đoàn loạn tao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.