TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一家子

yījiāzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT GIA TỬ

一家子 nghĩa là cả gia đình.

Nghĩa của 一家子

yījiāzi

NHẤT GIA TỬDanh từ
  1. Cả gia đình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一家子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

一家子 nghĩa là gì?

一家子 (yījiāzi) nghĩa là cả gia đình.

一家子 đọc thế nào?

一家子 đọc là yījiāzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 一家子 là gì?

Âm Hán Việt của 一家子 là "nhất gia tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.