TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一条龙

yītiáolóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一條龍

Âm Hán Việt NHẤT ĐIỀU LONG

一条龙 nghĩa là một con rồng, chuỗi tích hợp.

Nghĩa của 一条龙

yītiáolóng

NHẤT ĐIỀU LONGDanh từphồn thể 一條龍
  1. nghĩa đen Một con rồng
  2. Chuỗi tích hợp
  3. Quy trình phối hợp

Câu hỏi thường gặp

一条龙 nghĩa là gì?

一条龙 (yītiáolóng) nghĩa là một con rồng, chuỗi tích hợp.

一条龙 đọc thế nào?

一条龙 đọc là yītiáolóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一条龙 là gì?

Âm Hán Việt của 一条龙 là "nhất điều long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.