TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一步一趋

yībùyīqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一步一趨

Âm Hán Việt NHẤT BỘ NHẤT XU

一步一趋 nghĩa là Xem 亦步亦趋 (yìbùyìqū).

Nghĩa của 一步一趋

yībùyīqū

NHẤT BỘ NHẤT XUphồn thể 一步一趨
  1. Xem 亦步亦趋 (yìbùyìqū)

Câu hỏi thường gặp

一步一趋 nghĩa là gì?

一步一趋 (yībùyīqū) nghĩa là Xem 亦步亦趋 (yìbùyìqū).

一步一趋 đọc thế nào?

一步一趋 đọc là yībùyīqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 一步一趋 là gì?

Âm Hán Việt của 一步一趋 là "nhất bộ nhất xu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.