TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一溜烟

yīliùyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一溜煙

一溜烟 nghĩa là Nhanh như một làn khói.

Nghĩa của 一溜烟

yīliùyān

Phó từphồn thể 一溜煙
  1. Nhanh như một làn khói
  2. biến mất, v.v. Trong chớp mắt

Câu hỏi thường gặp

一溜烟 nghĩa là gì?

一溜烟 (yīliùyān) nghĩa là Nhanh như một làn khói.

一溜烟 đọc thế nào?

一溜烟 đọc là yīliùyān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.