TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一肚子

yīdùzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐỖ TỬ

一肚子 nghĩa là một bụng, đầy.

Nghĩa của 一肚子

yīdùzi

NHẤT ĐỖ TỬDanh từ
  1. Một bụng (cái gì đó)
  2. Đầy (cái gì đó)

Câu hỏi thường gặp

一肚子 nghĩa là gì?

一肚子 (yīdùzi) nghĩa là một bụng, đầy.

一肚子 đọc thế nào?

一肚子 đọc là yīdùzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 一肚子 là gì?

Âm Hán Việt của 一肚子 là "nhất đỗ tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.