TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一般来说

yībānláishuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一般來說

Âm Hán Việt NHẤT BAN LAI THUYẾT

一般来说 nghĩa là nói chung.

Nghĩa của 一般来说

yībānláishuō

NHẤT BAN LAI THUYẾTCụm từphồn thể 一般來說
  1. Nói chung

Câu ví dụ với 一般来说

  • 一般来说,男生跑得比女生快。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1879973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一般来说 nghĩa là gì?

一般来说 (yībānláishuō) nghĩa là nói chung.

一般来说 đọc thế nào?

一般来说 đọc là yībānláishuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 一般来说 là gì?

Âm Hán Việt của 一般来说 là "nhất ban lai thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.