一退六二五 (yītuìliù'èrwǔ) nghĩa là Xem 一推六二五 (yītuīliù'èrwǔ).
一退六二五 đọc thế nào?
一退六二五 đọc là yītuìliù'èrwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 一退六二五 là gì?
Âm Hán Việt của 一退六二五 là "nhất thoái lục nhị ngũ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.