TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一雪前耻

yīxuěqiánchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一雪前恥

Âm Hán Việt NHẤT TUYẾT TIỀN SỈ

一雪前耻 nghĩa là Rửa sạch nỗi nhục trước đây.

Nghĩa của 一雪前耻

yīxuěqiánchǐ

NHẤT TUYẾT TIỀN SỈCụm từphồn thể 一雪前恥
  1. thành ngữ Rửa sạch nỗi nhục trước đây

Câu hỏi thường gặp

一雪前耻 nghĩa là gì?

一雪前耻 (yīxuěqiánchǐ) nghĩa là Rửa sạch nỗi nhục trước đây.

一雪前耻 đọc thế nào?

一雪前耻 đọc là yīxuěqiánchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 一雪前耻 là gì?

Âm Hán Việt của 一雪前耻 là "nhất tuyết tiền sỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.