TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁二烯

dīng'èrxī giọng máy của trình duyệt

丁二烯 nghĩa là Butadiene C4H6.

Nghĩa của 丁二烯

dīng'èrxī

Danh từ
  1. Butadiene C4H6
  2. Biethylene

Câu hỏi thường gặp

丁二烯 nghĩa là gì?

丁二烯 (dīng'èrxī) nghĩa là Butadiene C4H6.

丁二烯 đọc thế nào?

丁二烯 đọc là dīng'èrxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.