TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁字梁

dīngzìliáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH TỰ LƯƠNG

丁字梁 nghĩa là dầm chữ t.

Nghĩa của 丁字梁

dīngzìliáng

ĐINH TỰ LƯƠNG
  1. Dầm chữ T

Câu hỏi thường gặp

丁字梁 nghĩa là gì?

丁字梁 (dīngzìliáng) nghĩa là dầm chữ t.

丁字梁 đọc thế nào?

丁字梁 đọc là dīngzìliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁字梁 là gì?

Âm Hán Việt của 丁字梁 là "đinh tự lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.