Bước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T)
Câu hỏi thường gặp
丁字步 nghĩa là gì?
丁字步 (dīngzìbù) nghĩa là bước chữ t.
丁字步 đọc thế nào?
丁字步 đọc là dīngzìbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁字步 là gì?
Âm Hán Việt của 丁字步 là "đinh tự bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.