TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁汝昌

Dīng Rǔchāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH NHỮ XƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh nhữ xương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

丁汝昌 nghĩa là Đinh Nhữ Xương (1836-1895), chỉ huy hải quân Bắc Trung Quốc thời nhà Thanh.

Nghĩa của 丁汝昌

Dīng Rǔchāng

ĐINH NHỮ XƯƠNGtên riêng
  1. Đinh Nhữ Xương (1836-1895), chỉ huy hải quân Bắc Trung Quốc thời nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

丁汝昌 nghĩa là gì?

丁汝昌 (dīng rǔchāng) nghĩa là Đinh Nhữ Xương (1836-1895), chỉ huy hải quân Bắc Trung Quốc thời nhà Thanh.

丁汝昌 đọc thế nào?

丁汝昌 đọc là Dīng Rǔchāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁汝昌 là gì?

Âm Hán Việt của 丁汝昌 là "đinh nhữ xương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.