丁玲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
丁玲 nghĩa là Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng.
Nghĩa của 丁玲
Dīng Líng
ĐINH LINHtên riêng- Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng
Câu hỏi thường gặp
丁玲 nghĩa là gì?
丁玲 (dīng líng) nghĩa là Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng.
丁玲 đọc thế nào?
丁玲 đọc là Dīng Líng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁玲 là gì?
Âm Hán Việt của 丁玲 là "đinh linh".