Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh lỗi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
丁磊 nghĩa là Đinh Lỗi (1971-), người sáng lập và CEO của NetEase 网易 (Wǎngyì).
Nghĩa của 丁磊
Dīng Lěi
ĐINH LỖItên riêng
Đinh Lỗi (1971-), người sáng lập và CEO của NetEase 网易 (Wǎngyì)
Câu hỏi thường gặp
丁磊 nghĩa là gì?
丁磊 (dīng lěi) nghĩa là Đinh Lỗi (1971-), người sáng lập và CEO của NetEase 网易 (Wǎngyì).
丁磊 đọc thế nào?
丁磊 đọc là Dīng Lěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁磊 là gì?
Âm Hán Việt của 丁磊 là "đinh lỗi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.