Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
七星 nghĩa là Quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市 (Guìlínshì), Quảng Tây.
Nghĩa của 七星
Qīxīng
THẤT TINHTên riêngtên riêng
Quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市 (Guìlínshì), Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp
七星 nghĩa là gì?
七星 (qīxīng) nghĩa là Quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市 (Guìlínshì), Quảng Tây.
七星 đọc thế nào?
七星 đọc là Qīxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 七星 là gì?
Âm Hán Việt của 七星 là "thất tinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.