万俟
giọng máy của trình duyệt
万俟 nghĩa là Họ hai chữ Mòqí.
Nghĩa của 万俟
Mòqí
Tên riêngtên riêng- Họ hai chữ Mòqí
Câu hỏi thường gặp
万俟 nghĩa là gì?
万俟 (mòqí) nghĩa là Họ hai chữ Mòqí.
万俟 đọc thế nào?
万俟 đọc là Mòqí (pinyin).
万俟 nghĩa là Họ hai chữ Mòqí.
万俟 (mòqí) nghĩa là Họ hai chữ Mòqí.
万俟 đọc là Mòqí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.