TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万头钻动

wàntóuzuāndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬頭鑽動

Âm Hán Việt VẠN ĐẦU TOẢN ĐỘNG

万头钻动 nghĩa là đám đông chen chúc.

Nghĩa của 万头钻动

wàntóuzuāndòng

VẠN ĐẦU TOẢN ĐỘNGphồn thể 萬頭鑽動
  1. Đám đông chen chúc

Câu hỏi thường gặp

万头钻动 nghĩa là gì?

万头钻动 (wàntóuzuāndòng) nghĩa là đám đông chen chúc.

万头钻动 đọc thế nào?

万头钻动 đọc là wàntóuzuāndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 万头钻动 là gì?

Âm Hán Việt của 万头钻动 là "vạn đầu toản động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.