万头钻动 (wàntóuzuāndòng) nghĩa là đám đông chen chúc.
万头钻动 đọc thế nào?
万头钻动 đọc là wàntóuzuāndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 万头钻动 là gì?
Âm Hán Việt của 万头钻动 là "vạn đầu toản động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.