TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三不

sānbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM BẤT

三不 nghĩa là ba điều không.

Nghĩa của 三不

sānbù

TAM BẤT
  1. Ba điều không (cụm từ viết tắt)

Từ ghép có 三不

Thành ngữ có 三不

  • 不三不四 — Mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng; không ra dáng gì
  • 三不朽 — Ba điều bất hủ, ba cách để tạo dấu ấn không bị lịch sử quên lãng: qua đức hạnh của một người 立德 (lìdé), cống hiến của một người 立功 (lìgōng) và trước tác của một

Câu hỏi thường gặp

三不 nghĩa là gì?

三不 (sānbù) nghĩa là ba điều không.

三不 đọc thế nào?

三不 đọc là sānbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 三不 là gì?

Âm Hán Việt của 三不 là "tam bất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.