TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三分钟热度

sānfēnzhōngrèdù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三分鐘熱度

Âm Hán Việt TAM PHÂN CHUNG NHIỆT ĐỘ

三分钟热度 nghĩa là Thời gian nhiệt tình ngắn.

Nghĩa của 三分钟热度

sānfēnzhōngrèdù

TAM PHÂN CHUNG NHIỆT ĐỘDanh từphồn thể 三分鐘熱度
  1. Thời gian nhiệt tình ngắn
  2. Thoáng chốc rồi tàn

Câu hỏi thường gặp

三分钟热度 nghĩa là gì?

三分钟热度 (sānfēnzhōngrèdù) nghĩa là Thời gian nhiệt tình ngắn.

三分钟热度 đọc thế nào?

三分钟热度 đọc là sānfēnzhōngrèdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 三分钟热度 là gì?

Âm Hán Việt của 三分钟热度 là "tam phân chung nhiệt độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.