TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三号电池

sānhàodiànchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三號電池

Âm Hán Việt TAM HIỆU ĐIỆN TRÌ

三号电池 nghĩa là Pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí)).

Nghĩa của 三号电池

sānhàodiànchí

TAM HIỆU ĐIỆN TRÌDanh từphồn thể 三號電池
  1. Pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí))
  2. Pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五号电池 (wǔhàodiànchí))

Câu hỏi thường gặp

三号电池 nghĩa là gì?

三号电池 (sānhàodiànchí) nghĩa là Pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池 (èrhàodiànchí)).

三号电池 đọc thế nào?

三号电池 đọc là sānhàodiànchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 三号电池 là gì?

Âm Hán Việt của 三号电池 là "tam hiệu điện trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.