TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三屉桌

sāntìzhuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三屜桌

Âm Hán Việt TAM THẾ TRÁC

三屉桌 nghĩa là bàn ba ngăn kéo.

Nghĩa của 三屉桌

sāntìzhuō

TAM THẾ TRÁCphồn thể 三屜桌
  1. Bàn ba ngăn kéo (đồ nội thất truyền thống Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

三屉桌 nghĩa là gì?

三屉桌 (sāntìzhuō) nghĩa là bàn ba ngăn kéo.

三屉桌 đọc thế nào?

三屉桌 đọc là sāntìzhuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 三屉桌 là gì?

Âm Hán Việt của 三屉桌 là "tam thế trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.