TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三月

Sānyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM NGUYỆT

三月 nghĩa là Tháng Ba.

Nghĩa của 三月

Sānyuè

TAM NGUYỆTDanh từtên riêng
  1. Tháng Ba
  2. Tháng ba (của năm âm lịch)

Từ ghép có 三月

Câu hỏi thường gặp

三月 nghĩa là gì?

三月 (sānyuè) nghĩa là Tháng Ba.

三月 đọc thế nào?

三月 đọc là Sānyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 三月 là gì?

Âm Hán Việt của 三月 là "tam nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.