TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三权鼎立

sānquándǐnglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三權鼎立

Âm Hán Việt TAM QUYỀN ĐỈNH LẬP

三权鼎立 nghĩa là nguyên tắc phân quyền.

Nghĩa của 三权鼎立

sānquándǐnglì

TAM QUYỀN ĐỈNH LẬPDanh từphồn thể 三權鼎立
  1. Nguyên tắc phân quyền

Câu hỏi thường gặp

三权鼎立 nghĩa là gì?

三权鼎立 (sānquándǐnglì) nghĩa là nguyên tắc phân quyền.

三权鼎立 đọc thế nào?

三权鼎立 đọc là sānquándǐnglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三权鼎立 là gì?

Âm Hán Việt của 三权鼎立 là "tam quyền đỉnh lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.