他童年时去过巴黎三次。Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần.Tatoeba #349857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
三次 nghĩa là gì?
三次 (sāncì) nghĩa là thứ ba, ba lần.
三次 đọc thế nào?
三次 đọc là sāncì (pinyin).
Âm Hán Việt của 三次 là gì?
Âm Hán Việt của 三次 là "tam thứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.