TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三次方程

sāncìfāngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM THỨ PHƯƠNG TRÌNH

三次方程 nghĩa là phương trình bậc ba.

Nghĩa của 三次方程

sāncìfāngchéng

TAM THỨ PHƯƠNG TRÌNHDanh từ
  1. Phương trình bậc ba (toán)

Câu hỏi thường gặp

三次方程 nghĩa là gì?

三次方程 (sāncìfāngchéng) nghĩa là phương trình bậc ba.

三次方程 đọc thế nào?

三次方程 đọc là sāncìfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三次方程 là gì?

Âm Hán Việt của 三次方程 là "tam thứ phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.