TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三民主义

Sānmínzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三民主義

Âm Hán Việt TAM DÂN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam dân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三民主义 nghĩa là Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 (cuối những năm 1890).

Nghĩa của 三民主义

Sānmínzhǔyì

TAM DÂN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 三民主義tên riêng
  1. Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 (cuối những năm 1890)

Câu hỏi thường gặp

三民主义 nghĩa là gì?

三民主义 (sānmínzhǔyì) nghĩa là Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 (cuối những năm 1890).

三民主义 đọc thế nào?

三民主义 đọc là Sānmínzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三民主义 là gì?

Âm Hán Việt của 三民主义 là "tam dân chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.