TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三氟化硼

sānfúhuàpéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM PHẤT HÓA PHANH

三氟化硼 nghĩa là Trifluorua bo.

Nghĩa của 三氟化硼

sānfúhuàpéng

TAM PHẤT HÓA PHANHDanh từ
  1. Trifluorua bo

Câu hỏi thường gặp

三氟化硼 nghĩa là gì?

三氟化硼 (sānfúhuàpéng) nghĩa là Trifluorua bo.

三氟化硼 đọc thế nào?

三氟化硼 đọc là sānfúhuàpéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三氟化硼 là gì?

Âm Hán Việt của 三氟化硼 là "tam phất hóa phanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.