TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三级跳

sānjítiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三級跳

Âm Hán Việt TAM CẤP KHIÊU

三级跳 nghĩa là nhảy ba bước, nhảy chụm ba.

Nghĩa của 三级跳

sānjítiào

TAM CẤP KHIÊUDanh từ, Động từphồn thể 三級跳
  1. Nhảy ba bước (điền kinh)
  2. Nhảy chụm ba

Từ ghép có 三级跳

Câu hỏi thường gặp

三级跳 nghĩa là gì?

三级跳 (sānjítiào) nghĩa là nhảy ba bước, nhảy chụm ba.

三级跳 đọc thế nào?

三级跳 đọc là sānjítiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 三级跳 là gì?

Âm Hán Việt của 三级跳 là "tam cấp khiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.