TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三色紫罗兰

sānsèzǐluólán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三色紫羅蘭

Âm Hán Việt TAM SẮC TỬ LA LAN

三色紫罗兰 nghĩa là Hoa păng-xê.

Nghĩa của 三色紫罗兰

sānsèzǐluólán

TAM SẮC TỬ LA LANphồn thể 三色紫羅蘭
  1. Hoa păng-xê

Câu hỏi thường gặp

三色紫罗兰 nghĩa là gì?

三色紫罗兰 (sānsèzǐluólán) nghĩa là Hoa păng-xê.

三色紫罗兰 đọc thế nào?

三色紫罗兰 đọc là sānsèzǐluólán (pinyin).

Âm Hán Việt của 三色紫罗兰 là gì?

Âm Hán Việt của 三色紫罗兰 là "tam sắc tử la lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.