TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三苏

Sān Sū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三蘇

Âm Hán Việt TAM TÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三苏 nghĩa là Tam Tô (các nhà văn nổi tiếng thời Tống: Tô Tuân 苏洵 (Sū Xún) và hai con là Tô Thức 苏轼 (Sū Shì) và Tô Triệt 苏辙 (Sū Zhé)).

Nghĩa của 三苏

Sān Sū

TAM TÔphồn thể 三蘇tên riêng
  1. Tam Tô (các nhà văn nổi tiếng thời Tống: Tô Tuân 苏洵 (Sū Xún) và hai con là Tô Thức 苏轼 (Sū Shì) và Tô Triệt 苏辙 (Sū Zhé))

Câu hỏi thường gặp

三苏 nghĩa là gì?

三苏 (sān sū) nghĩa là Tam Tô (các nhà văn nổi tiếng thời Tống: Tô Tuân 苏洵 (Sū Xún) và hai con là Tô Thức 苏轼 (Sū Shì) và Tô Triệt 苏辙 (Sū Zhé)).

三苏 đọc thế nào?

三苏 đọc là Sān Sū (pinyin).

Âm Hán Việt của 三苏 là gì?

Âm Hán Việt của 三苏 là "tam tô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.