TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三藏

Sānzàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM TẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三藏 nghĩa là Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận.

Nghĩa của 三藏

Sānzàng

TAM TẠNGDanh từtên riêng
  1. Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận

Câu hỏi thường gặp

三藏 nghĩa là gì?

三藏 (sānzàng) nghĩa là Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận.

三藏 đọc thế nào?

三藏 đọc là Sānzàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三藏 là gì?

Âm Hán Việt của 三藏 là "tam tạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.