三藏
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三藏 nghĩa là Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận.
Nghĩa của 三藏
Sānzàng
TAM TẠNGDanh từtên riêng- Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận
Câu hỏi thường gặp
三藏 nghĩa là gì?
三藏 (sānzàng) nghĩa là Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận.
三藏 đọc thế nào?
三藏 đọc là Sānzàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 三藏 là gì?
Âm Hán Việt của 三藏 là "tam tạng".