TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三角腹带

sānjiǎofùdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三角腹帶

Âm Hán Việt TAM GIÁC PHÚC ĐỚI

三角腹带 nghĩa là Dụng cụ bảo vệ thể thao.

Nghĩa của 三角腹带

sānjiǎofùdài

TAM GIÁC PHÚC ĐỚIphồn thể 三角腹帶
  1. Dụng cụ bảo vệ thể thao

Câu hỏi thường gặp

三角腹带 nghĩa là gì?

三角腹带 (sānjiǎofùdài) nghĩa là Dụng cụ bảo vệ thể thao.

三角腹带 đọc thế nào?

三角腹带 đọc là sānjiǎofùdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 三角腹带 là gì?

Âm Hán Việt của 三角腹带 là "tam giác phúc đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.