三角铁 (sānjiǎotiě) nghĩa là tam giác, thanh sắt góc.
三角铁 đọc thế nào?
三角铁 đọc là sānjiǎotiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 三角铁 là gì?
Âm Hán Việt của 三角铁 là "tam giác thiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.