TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三角铁

sānjiǎotiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三角鐵

Âm Hán Việt TAM GIÁC THIẾT

三角铁 nghĩa là tam giác, thanh sắt góc.

Nghĩa của 三角铁

sānjiǎotiě

TAM GIÁC THIẾTphồn thể 三角鐵
  1. Tam giác (nhạc cụ)
  2. Thanh sắt góc

Câu hỏi thường gặp

三角铁 nghĩa là gì?

三角铁 (sānjiǎotiě) nghĩa là tam giác, thanh sắt góc.

三角铁 đọc thế nào?

三角铁 đọc là sānjiǎotiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 三角铁 là gì?

Âm Hán Việt của 三角铁 là "tam giác thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.