TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上个月

shànggèyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上個月

Âm Hán Việt THƯỢNG CÁ NGUYỆT

上个月 nghĩa là tháng trước.

Nghĩa của 上个月

shànggèyuè

THƯỢNG CÁ NGUYỆTphồn thể 上個月
  1. Tháng trước

Câu ví dụ với 上个月

  • 上个月我换了我的地址。 Shànggèyuè wǒ huàn le wǒ de dìzhǐ.Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848216
  • 汤姆上个月在澳大利亚。 Tāngmǔ shànggèyuè zài Àodàlìyà.Tom dã ở Úc vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9258135
  • 我上个月没上学。 Tháng trước tôi không đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

上个月 nghĩa là gì?

上个月 (shànggèyuè) nghĩa là tháng trước.

上个月 đọc thế nào?

上个月 đọc là shànggèyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 上个月 là gì?

Âm Hán Việt của 上个月 là "thượng cá nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.