TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上周

shàngzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG CHU

上周 nghĩa là tuần trước.

Nghĩa của 上周

shàngzhōu

THƯỢNG CHU
  1. Tuần trước

Câu ví dụ với 上周

  • 我上周开始学中文了。 Wǒ shàngzhōu kāishǐ xué Zhōngwén le.Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

上周 nghĩa là gì?

上周 (shàngzhōu) nghĩa là tuần trước.

上周 đọc thế nào?

上周 đọc là shàngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 上周 là gì?

Âm Hán Việt của 上周 là "thượng chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.