TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上坡段

shàngpōduàn giọng máy của trình duyệt

上坡段 nghĩa là đoạn lên dốc.

Nghĩa của 上坡段

shàngpōduàn

  1. Đoạn lên dốc (của một cuộc đua)

Câu hỏi thường gặp

上坡段 nghĩa là gì?

上坡段 (shàngpōduàn) nghĩa là đoạn lên dốc.

上坡段 đọc thế nào?

上坡段 đọc là shàngpōduàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.