TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上域

shàngyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG VỰC

上域 nghĩa là tập giá trị.

Nghĩa của 上域

shàngyù

THƯỢNG VỰC
  1. Tập giá trị (toán học)

Câu hỏi thường gặp

上域 nghĩa là gì?

上域 (shàngyù) nghĩa là tập giá trị.

上域 đọc thế nào?

上域 đọc là shàngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 上域 là gì?

Âm Hán Việt của 上域 là "thượng vực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.