上层
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上層
上层 nghĩa là tầng trên.
Nghĩa của 上层
shàngcéng
THƯỢNG TẦNGDanh từphồn thể 上層- Tầng trên
Từ ghép có 上层
Câu hỏi thường gặp
上层 nghĩa là gì?
上层 (shàngcéng) nghĩa là tầng trên.
上层 đọc thế nào?
上层 đọc là shàngcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上层 là gì?
Âm Hán Việt của 上层 là "thượng tầng".