上床
giọng máy của trình duyệt
上床 nghĩa là đi ngủ, quan hệ tình dục.
Nghĩa của 上床
shàngchuáng
THƯỢNG SÀNGĐộng từ- Đi ngủ
- thông tục Quan hệ tình dục
Câu ví dụ với 上床
- 我该上床了。 Wǒ gāi shàngchuáng le.tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
上床 nghĩa là gì?
上床 (shàngchuáng) nghĩa là đi ngủ, quan hệ tình dục.
上床 đọc thế nào?
上床 đọc là shàngchuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上床 là gì?
Âm Hán Việt của 上床 là "thượng sàng".