TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上星剧

shàngxīngjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上星劇

Âm Hán Việt THƯỢNG TINH KỊCH

上星剧 nghĩa là Chương trình truyền hình vệ tinh.

Nghĩa của 上星剧

shàngxīngjù

THƯỢNG TINH KỊCHphồn thể 上星劇
  1. Chương trình truyền hình vệ tinh

Câu hỏi thường gặp

上星剧 nghĩa là gì?

上星剧 (shàngxīngjù) nghĩa là Chương trình truyền hình vệ tinh.

上星剧 đọc thế nào?

上星剧 đọc là shàngxīngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 上星剧 là gì?

Âm Hán Việt của 上星剧 là "thượng tinh kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.