TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上期

shàngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG KỲ

上期 nghĩa là kỳ trước.

Nghĩa của 上期

shàngqī

THƯỢNG KỲDanh từ
  1. Kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

Câu hỏi thường gặp

上期 nghĩa là gì?

上期 (shàngqī) nghĩa là kỳ trước.

上期 đọc thế nào?

上期 đọc là shàngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 上期 là gì?

Âm Hán Việt của 上期 là "thượng kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.