Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng lưu xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
上流社会 nghĩa là tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu.
Nghĩa của 上流社会
shàngliúshèhuì
THƯỢNG LƯU XÃ HỘIDanh từphồn thể 上流社會
Tầng lớp thượng lưu
Xã hội thượng lưu
Câu hỏi thường gặp
上流社会 nghĩa là gì?
上流社会 (shàngliúshèhuì) nghĩa là tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu.
上流社会 đọc thế nào?
上流社会 đọc là shàngliúshèhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 上流社会 là gì?
Âm Hán Việt của 上流社会 là "thượng lưu xã hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.