上海
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
上海 nghĩa là Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 沪 (Hù).
Nghĩa của 上海
Shànghǎi
THƯỢNG HẢITên riêngtên riêng- Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 沪 (Hù)
Câu hỏi thường gặp
上海 nghĩa là gì?
上海 (shànghǎi) nghĩa là Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 沪 (Hù).
上海 đọc thế nào?
上海 đọc là Shànghǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 上海 là gì?
Âm Hán Việt của 上海 là "thượng hải".